ăm ắp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Đầy ắp, đầy tràn đến mức sắp trào ra: "ăm ắp" là từ láy của "ắp", dùng để miêu tả trạng thái đầy tràn, chất chứa nhiều đến mức không còn chỗ trống, thường gây cảm giác sắp trào ra ngoài. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự đầy đủ, phong phú, dồi dào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc thuyền cập bến, trong khoang ăm ắp cá. (Chiếc thuyền cập bến, trong khoang đầy ắp cá.)
- Lòng mẹ lúc nào cũng ăm ắp tình yêu thương dành cho con. (Lòng mẹ lúc nào cũng chất chứa đầy tình yêu thương dành cho con.)
- Mùa thu, cây trong vườn trĩu quả, cành nào cũng ăm ắp. (Mùa thu, cây trong vườn trĩu quả, cành nào cũng đầy trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăm ắp" trong văn chương: Thường được dùng để tả cảnh, tả tình một cách sinh động và giàu hình ảnh, nhấn mạnh sự sung túc, tràn đầy.
- Ký ức tuổi thơ trong anh vẫn còn ăm ắp những kỷ niệm đẹp. (Ký ức tuổi thơ trong anh vẫn còn đầy ắp những kỷ niệm đẹp.)
"ăm ắp" với nghĩa bóng: Dùng để diễn tả những thứ trừu tượng như tình cảm, hy vọng, ký ức được chất chứa nhiều.
- Trái tim cô ăm ắp hi vọng về một tương lai tươi sáng. (Trái tim cô đầy ắp hy vọng về một tương lai tươi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Ắp (tính từ): Đầy, tràn đầy. Đây là từ gốc tạo nên từ láy "ăm ắp".
- Lòng ắp nghĩa, dạ đầy nhân. (Lòng đầy nghĩa, dạ đầy nhân.)
Đầy ắp (tính từ): Cùng nghĩa với "ăm ắp", diễn tả sự đầy tràn.
- Căn phòng chứa đầy ắp sách. (Căn phòng chứa đầy ắp sách.)
Chật ních (tính từ): Đầy, chật cứng (thường dùng cho không gian).
- Nghẽn ứ (tính từ): Đầy đến mức tắc nghẽn, không lưu thông được.
Từ đồng nghĩa
- Chất đầy: Có nhiều, để đầy.
- Tràn trề: Đầy đến mức trào ra, dư thừa.
- Dồi dào: Có số lượng nhiều, phong phú.
Từ trái nghĩa
- Trống rỗng: Không có gì bên trong.
- Vơi: Có ít, không đầy.
- Thiếu thốn: Không đủ, không đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
- "Đong cho đầy, đầy cho ắp": Thành ngữ nhấn mạnh sự đầy đủ, no ấm, hài lòng.
- "Ăm ắp như nồi cơm mới chín": So sánh để diễn tả sự đầy tràn, phồng lên.
- t. x. ắp (láy).